loading
Liên hệ

Mainboard Gigabyte B560M-AORUS PRO AX

Thương hiệu: Gigabyte

Tình trạng: Còn hàng

4.199.000₫ 4.649.000₫
- +

Mainboard Gigabyte B560M-AORUS PRO AX 

Thông số sản phẩm

  • Chipset B560
  • Kích thước: M-ATX
  • Socket: LGA 1200
  • Số khe RAM: 4
  • Tích hợp sẵn Wifi

Mainboard Gigabyte B560M-AORUS PRO AX là bo mạch chủ tầm trung của Gigabyte, sử dụng chipset B560 mới nhất, hỗ trợ CPU i3, i5 và i7 socket LGA 1200 (Thế hệ Intel Core i 10 và 11).

Những nâng cấp trên chipset B560 mới của Intel

  • Cho phép bật XMP cho RAM, bus ram có thể lên đến 5000 Mhz (O.C)
  • Chất lượng linh kiện tốt hơn
  • Hỗ trợ PCI-E Gen 4

Thiết kế

  • 12+1 phase nguồn
  • PCB 6 lớp
  • 2 khe M.2 (1 khe 4.0, khe còn lại 3.0)
  • USB 3.2 Gen 2 Type C
  • Lan 2.5G, Wifi 6 tích hợp

Cấu hình chi tiết

CPU hỗ trợ

LGA1200 package:
1.    11th Generation Intel® Core™ i9 processors / Intel® Core™ i7 processors / Intel® Core™ i5 processors
2.    10th Generation Intel® Core™ i9 processors / Intel® Core™ i7 processors / Intel® Core™ i5 processors / Intel® Core™ i3 processors/ Intel® Pentium® processors / Intel® Celeron® processors*
* Limited to processors with 4 MB Intel® Smart Cache, Intel® Celeron® G5xx5 family.
3.    L3 cache varies with CPU

Chipset

Intel® B560 Express Chipset

RAM hỗ trợ

1.    11th Generation Intel® Core™ i9/i7/i5 processors:
Support for DDR4 3200/3000/2933/2666/2400/2133 MHz memory modules
2.    10th Generation Intel® Core™ i9/i7 processors:
Support for DDR4 2933/2666/2400/2133 MHz memory modules
3.    10th Generation Intel® Core™ i5/i3 /Pentium®/Celeron® processors:
Support for DDR4 2666/2400/2133 MHz memory modules
4.    4 x DDR4 DIMM sockets supporting up to 128 GB (32 GB single DIMM capacity) of system memory
5.    Dual channel memory architecture
6.    Support for ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8 memory modules (operate in non-ECC mode)
7.    Support for non-ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8/1Rx16 memory modules
8.    Support for Extreme Memory Profile (XMP) memory modules

Cổng xuất hình onboard

Integrated Graphics Processor-Intel® HD Graphics support:
1.    1 x HDMI port, supporting a maximum resolution of 4096x2160@30 Hz
* Support for HDMI 1.4 version and HDCP 2.3.
2.    1 x DisplayPort, supporting a maximum resolution of 4096x2304@60 Hz
* Support for DisplayPort 1.2 version, HDCP 2.3

Âm Thanh

1.    Realtek® Audio codec
2.    High Definition Audio
3.    2/4/5.1/7.1-channel

LAN

Intel® 2.5GbE LAN chip (2.5 Gbit/1 Gbit/100 Mbit)
Wireless Intel® Wi-Fi 6 AX200
1. Wi-Fi 802.11a / b / g / n / ac / ax, hỗ trợ Băng tần kép 2,4 / 5 GHz
2. BLUETOOTH 5.1
3. Hỗ trợ tiêu chuẩn không dây 11ax 160MHz và tốc độ dữ liệu lên đến 2,4 Gbps
* Tốc độ dữ liệu thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường và thiết bị.

Khe cắm mở rộng

1.    1 x PCI Express x16 slot, running at x16 (PCIEX16)
* For optimum performance, if only one PCI Express graphics card is to be installed, be sure to install it in the PCIEX16 slot.
(The PCIEX16 slot conforms to PCI Express 4.0 standard.)*
*Supported by 11th Generation processors only.

2.    1 x PCI Express x16 slot, running at x4 (PCIEX4)
3.    1 x PCI Express x1 slot
(The PCIEX4 and PCIEX1 slots conform to PCI Express 3.0 standard.)

Đa Card màn hình

Support for AMD Quad-GPU CrossFire™ and 2-Way AMD CrossFire™ technologies

Ổ cứng hỗ trợ

CPU:
1.    1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2260/2280/22110 PCIe 4.0 x4/x2 SSD support) (M2P_CPU)*
* Supported by 11th Generation processors only.
Chipset:
1.    1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2260/2280/22110 SATA and PCIe 3.0 x4/x2 SSD support)(M2A_SB)
2.    1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2260/2280/22110 PCIe 3.0 x4/x2 SSD support) (M2B_SB)
3.    6 x SATA 6Gb/s connectors
* Refer to "1-7 Internal Connectors," for the installation notices for the PCIEX4, M.2, and SATA connectors.
Intel® Optane™ Memory Ready

USB

Chipset:
1.    1 x USB Type-C® port on the back panel, with USB 3.2 Gen2x2 support
2.    1 x USB 3.2 Gen2 Type-A ports (red) on the back panel
3.    2 x USB 3.2 Gen1 ports on the back panel
4.    2 x USB 2.0/1.1 ports on the back panel


Chipset+USB 3.2 Gen 1 Hub:
1.    1 x USB Type-C® port with USB 3.2 Gen1 support, available through the internal USB header
2.    2 x USB 3.2 Gen1 ports available through the internal USB header


Chipset+ 2 USB 2.0 Hubs:
1.    8 x USB 2.0/1.1 ports (4 ports on the back panel, 4 ports available through the internal USB headers)

Cổng kết nối (I/O bên trong)

1.    1 x 24-pin ATX main power connector
2.    1 x 8-pin ATX 12V power connector
3.    1 x CPU fan header
4.    1 x water cooling CPU fan header
5.    3 x system fan headers
6.    2 x addressable LED strip headers
7.    2 x RGB LED strip headers
8.    3 x M.2 Socket 3 connectors
9.    6 x SATA 6Gb/s connectors
10.    1 x front panel header
11.    1 x front panel audio header
12.    1 x USB Type-C® header, with USB 3.2 Gen 1 support
13.    1 x USB 3.2 Gen 1 header
14.    2 x USB 2.0/1.1 headers
15.    1 x S/PDIF Out header
16.    2 x Thunderbolt™ add-in card connectors
17.    1 x Trusted Platform Module header (For the GC-TPM2.0 SPI/GC-TPM2.0 SPI 2.0 module only)
18.    1 x Clear CMOS jumper
19.    1 x Q-Flash Plus button

Cổng kết nối (I/O Phía sau)

1.    1 x PS/2 keyboard/mouse port
2.    1 x DisplayPort
3.    1 x HDMI port
4.    2 x SMA antenna connectors (2T2R)
5.    1 x USB Type-C® port, with USB 3.2 Gen 2x2 support
6.    1 x USB 3.2 Gen 2 Type-A port (red)
7.    4 x USB 3.2 Gen 1 ports
8.    2 x USB 2.0/1.1 ports
9.    1 x RJ-45 port
10.    6 x audio jacks

Bộ điều khiển I / O

iTE® I/O Controller Chip

H/W Monitoring 1. Phát hiện điện áp
2. Phát hiện nhiệt độ
3. Phát hiện tốc độ quạt
4. Phát hiện tốc độ dòng chảy làm mát nước
5. Cảnh báo lỗi quạt
6. Kiểm soát tốc độ quạt
* Chức năng điều khiển tốc độ quạt có được hỗ trợ hay không sẽ phụ thuộc vào loại quạt bạn lắp đặt.

BIOS

1.    1 x 256 Mbit flash
2.    Use of licensed AMI UEFI BIOS
3.    PnP 1.0a, DMI 2.7, WfM 2.0, SM BIOS 2.7, ACPI 5.0

Các tính năng độc đáo

1.    Support for APP Center
* Available applications in APP Center may vary by motherboard model. Supported functions of each application may also vary depending on motherboard specifications.
@BIOS
EasyTune
Fast Boot
Game Boost
ON/OFF Charge
RGB Fusion
Smart Backup
System Information Viewer
2.    Support for Q-Flash Plus
3.    Support for Q-Flash
4.    Support for Xpress Install

Phần mềm đóng gói

1.    Norton® Internet Security (OEM version)
2.    cFosSpeed

Hệ điều hành Windows 10 64-bit

Kích cỡ

Micro ATX Form Factor; 24.4cm x 24.4cm

Nhằm mang đến trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng chúng tôi luôn hỗ trợ "Đổi trả hoặc nâng cấp sản phẩm" trong 30 ngày đầu kể từ khi nhận hàng.


VỚI ĐIỀU KIỆN CHÍNH SÁCH NHƯ SAU
Trả hàng:
👉 Phát hiện sản phẩm không đúng với báo giá.
👉 Phát hiện sản phẩm không phải hàng chính hãng.
👉 Sản phẩm không đúng nhu cầu mà nhân viên đã khảo sát và tư vấn trong hợp đồng.

Đổi hàng nâng cấp:
👉 Khi sản phẩm không đáp ứng nhu cầu phát sinh của khách hàng (Hỗ trợ đổi 1 lần)

SẢN PHẨM BỊ TỪ CHỐI ĐỔI - TRẢ:
👉Sản phẩm không còn đầy đủ phụ kiện & vỏ hộp
👉Bị lỗi do người sử dụng hoặc tác nhân bên ngoài không phải do kỹ thuật hoặc nhà sản xuất
Thông tin chi tiết về chính sách ĐỔI - TRẢ quý khách hàng vui lòng đọc thêm dưới chân trang web để tránh phát sinh trong quá trình mua bán.

Cảm ơn quý khách hàng đã tin tưởng!.